Aura trong tiếng lóng nghĩa là thần thái, khí chất: tính cách và phong cách khiến người xung quanh nể phục và thấy cuốn hút. Người ta dùng từ này để khen bạn bè, đồng nghiệp và người nổi tiếng khi nhắn tin và trên mạng xã hội, thường nửa đùa nửa thật. Trong bài luận và IELTS Speaking, aura kiểu tiếng lóng không hợp, hãy dùng presence hoặc charisma: She has real presence.
Bạn có dùng được aura khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have (so much / zero) aura; pure aura; lose aura
- She walked on stage like it was nothing, zero nerves, so much aura.
- He fixed the printer in two seconds and walked off without a word, pure aura.
- I tripped over my own bag in front of the whole office, definitely lost some aura.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI don't trust our new neighbour, I get a bad aura from him.
Sau khi sửaI don't trust our new neighbour, I get a bad vibe from him.
Nhiều người hiểu aura là “năng lượng” tốt hoặc xấu tỏa ra quanh một người, nên dễ nói bad aura. Nhưng aura trong tiếng lóng chỉ dùng cho điều khiến người khác nể phục. Nếu ai đó cho bạn cảm giác khó chịu, không đáng tin, người ta nói get a bad vibe from someone.
Trong tiếng Anh trung tính, aura là danh từ đếm được và thường đi với of: an aura of calm, an aura of mystery. Cách này dùng được cả trong bài luận: The old library has an aura of calm. Aura kiểu tiếng lóng thì không có mạo từ: He has so much aura.
Đến lượt bạn
Everyone panicked when the fire alarm went off, but he calmly led us all outside. That guy has ___.
Xem đáp án
so much aura — Giữ bình tĩnh khi mọi người xung quanh hoảng loạn là điều khiến người khác nể phục, và đó chính là aura. Rizz là sức hút khi tán tỉnh, mà ở đây không ai tán tỉnh ai cả.
Mô tả một người mà theo bạn có aura. Nói rõ đó là ai và hành động nào cho thấy điều đó.
Our team lead has so much aura: when the client started shouting, she just smiled and calmly fixed the problem.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
