Grind trong game nghĩa là “cày”: làm đi làm lại cùng một nhiệm vụ để lên cấp cho nhân vật hoặc kiếm đồ. Nghĩa thứ hai là việc cực nhọc, lặp đi lặp lại và nhàm chán: a real grind, the daily grind. Nghĩa trong game là tiếng lóng khi nói chuyện về game. Còn a grind theo nghĩa việc cực nhọc chỉ là cách nói thân mật: trong IELTS Speaking có thể nói It was a bit of a grind, còn trong bài luận nên dùng tedious hoặc demanding.
Bạn có dùng được grind khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
grind (for) + XP/gold/levels; be a (real) grind; the daily grind
- I spent all weekend grinding for gold so I could buy the new armour.
- Revising for finals is a real grind, but there are only three weeks left.
- Back to the daily grind tomorrow, I can't believe the holiday's over.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWriting my thesis every evening after work is real grind.
Sau khi sửaWriting my thesis every evening after work is a real grind.
Grind với nghĩa “việc cực nhọc” không đứng một mình mà cần mạo từ: a real grind, the daily grind. Thiếu a, câu is real grind nghe cụt và không tự nhiên. Tiếng Việt không có mạo từ, nên a ở đây rất dễ bị bỏ quên.
Grind không phải là mọi việc thường ngày. Routine chỉ là trình tự quen thuộc, và nó có thể dễ chịu: My morning routine is coffee and a short walk. Grind luôn ngụ ý việc đó tốn sức và đã khiến người ta chán.
Đến lượt bạn
Commuting two hours a day and writing the same reports every week is such a ___.
Xem đáp án
grind — Hai tiếng đi lại mỗi ngày và tuần nào cũng viết những báo cáo giống nhau là việc nặng nhọc, nhàm chán, nên dùng such a grind. Such a vibe là lời khen bầu không khí, không hợp với lời than phiền về việc lặp đi lặp lại.
Mô tả một việc ở chỗ làm hoặc trong học tập khiến bạn kiệt sức. Nói rõ bạn phải làm gì và việc đó còn kéo dài bao lâu.
Checking hundreds of invoices every Friday is a real grind, and it will go on until the audit ends in March.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
