XOXO nghĩa là "hôn và ôm": cách ký tên ấm áp ở cuối tin nhắn. X tượng trưng cho nụ hôn, o thường hiểu là cái ôm. Dùng để ký tên tin nhắn gửi bạn bè, người yêu và người thân; không dùng trong thư công việc.
Bạn có dùng được xoxo khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
..., xoxo; xoxo, [name]
- Miss you already, can't wait to see you next weekend, xoxo.
- Good luck with the move, text me when you're all settled in, xoxo!
- Hope the interview goes well tomorrow, you've got this, xoxo.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Mr Brown, thank you for the interview today. Xoxo, Anna
Sau khi sửaDear Mr Brown, thank you for the interview today. Best regards, Anna
XOXO là cách ký tên thân mật cho người gần gũi, còn thư công việc thì ký tên trung lập. Ở đây nó được thay bằng công thức kết thư thông thường.
Trong tin nhắn của người Anh, thay vì xoxo người ta hay viết ngắn gọn x hoặc xx: See you tomorrow x. Cách ký Love, Anna nghe điềm đạm và quen thuộc hơn, có thể dùng cả khi viết thiệp cho người lớn tuổi trong gia đình.
Đến lượt bạn
Have the best birthday ever, ___!
Xem đáp án
xoxo — Lời chúc mừng sinh nhật ấm áp cho người thân thiết thường kết thúc đúng bằng lời ký tên trìu mến như vậy. Btw sẽ thêm một ý riêng, hoàn toàn không hợp để kết thúc lời chúc mừng.
Viết một tin nhắn ngắn với lời chúc ấm áp gửi người thân thiết và kết thúc bằng xoxo.
Enjoy every minute in Rome and eat all the gelato for me, xoxo!
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
