LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Frenemy là gì? Vừa là bạn vừa là thù, gặp mặt vẫn cười tươi

Frenemy là “bạn mà thù”: trước mặt mọi người khen ý tưởng của bạn, rồi lặng lẽ dìm nó xuống. Nghe giống đối thủ, nhưng với đối thủ ít ra còn rõ ràng. Khác nhau ở đâu?

Frenemy là “vừa bạn vừa thù”: người cư xử như bạn nhưng thực ra đang ganh đua hay chơi xấu bạn. Trước mặt thì khen, sau lưng thì tung tin đồn. Trong từ này nghe rõ friend và enemy. Từ thân mật; nói trung tính là someone who pretends to be your friend.

Bạn có dùng được frenemy khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

a frenemy; frenemies; treat someone as a frenemy

  • In the comedy, her frenemy praises every idea in public and undermines it afterwards.
  • The two fictional rivals act like friends, but the audience soon sees that they are frenemies.
  • He describes the character as a frenemy who smiles while passing on damaging gossip.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe novel follows two frenemys competing for the same role.

Sau khi sửaThe novel follows two frenemies competing for the same role.

Frenemy kết thúc bằng y sau phụ âm, mà những từ như vậy sang số nhiều thì đổi y thành ies: frenemies. Gợi ý nằm ngay trong từ: enemy → enemies, nên frenemy → frenemies.

Cambridge Dictionary

Rival là đối thủ công khai: ai cũng biết hai bên cạnh tranh. Fair-weather friend là bạn chỉ khi mọi việc suôn sẻ, nhưng không hại bạn. Frenemy là thân thiết ngoài mặt và chơi xấu sau lưng.

Đến lượt bạn

The plural of frenemy is ___.

(frenemies / frenemys)

Xem đáp án

frenemies — Giống enemy → enemies: y sau phụ âm đổi thành ies, nên là frenemies.

Mô tả một nhân vật trong sách hay phim bề ngoài thân thiện nhưng âm thầm cản trở người khác. Dùng frenemy và kể cả hai hành động.

The heroine's frenemy offers to help with the play, then hides the costume list.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.