LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Funky là gì? Có gu, hợp nhạc hay… có mùi?

Funky là độc đáo, có gu, hoặc là nhạc có nhịp lắc lư. Nhưng funky towels thì khó ai khen: từ này còn một nghĩa thứ ba mà sách giáo khoa hay bỏ qua.

Funky là độc đáo, có gu, đầy cá tính: funky lamps made from bike parts. Nói về âm nhạc là có nhịp funk lắc lư: a funky bass line. Trong khẩu ngữ Mỹ còn là có mùi khó chịu: the towels smell funky. Động từ đi kèm cho biết nghĩa: look funky là khen, smell funky thì không.

Bạn có dùng được funky khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

funky clothes / furniture / music; smell funky

  • The café has funky lamps made from old bicycle parts.
  • A funky bass line runs through the whole track.
  • The damp towels smell a bit funky.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThose colourful lamps look funkily.

Sau khi sửaThose colourful lamps look funky.

Tiếng Việt nói “trông ngầu”, “trông độc đáo” mà không phân biệt tính từ hay trạng từ, nên nhiều người thêm -ly cho chắc: funkily. Nhưng sau look và smell theo nghĩa “trông”, “có mùi”, ta mô tả chính đồ vật, nên cần tính từ: look funky.

Cambridge Dictionary

Stylish là có phong cách, kể cả kiểu nghiêm túc. Funky là có gu khác thường, hơi táo bạo. Funk là dòng nhạc, funky là tính từ từ đó mà ra.

Đến lượt bạn

In 'The forgotten towels smell funky', funky most likely means ___.

(unpleasant-smelling / fashionably unusual)

Xem đáp án

unpleasant-smelling — Khăn tắm bị bỏ quên và động từ smell cho thấy có mùi khó chịu. Ở đây không nói chuyện thời trang.

Dùng funky để tả một món đồ hay vật trang trí lạ mắt sao cho rõ đó là lời khen.

She found a funky green lamp that makes the plain room feel more cheerful.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.