Funky là độc đáo, có gu, đầy cá tính: funky lamps made from bike parts. Nói về âm nhạc là có nhịp funk lắc lư: a funky bass line. Trong khẩu ngữ Mỹ còn là có mùi khó chịu: the towels smell funky. Động từ đi kèm cho biết nghĩa: look funky là khen, smell funky thì không.
Bạn có dùng được funky khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
funky clothes / furniture / music; smell funky
- The café has funky lamps made from old bicycle parts.
- A funky bass line runs through the whole track.
- The damp towels smell a bit funky.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThose colourful lamps look funkily.
Sau khi sửaThose colourful lamps look funky.
Tiếng Việt nói “trông ngầu”, “trông độc đáo” mà không phân biệt tính từ hay trạng từ, nên nhiều người thêm -ly cho chắc: funkily. Nhưng sau look và smell theo nghĩa “trông”, “có mùi”, ta mô tả chính đồ vật, nên cần tính từ: look funky.
Stylish là có phong cách, kể cả kiểu nghiêm túc. Funky là có gu khác thường, hơi táo bạo. Funk là dòng nhạc, funky là tính từ từ đó mà ra.
Đến lượt bạn
In 'The forgotten towels smell funky', funky most likely means ___.
Xem đáp án
unpleasant-smelling — Khăn tắm bị bỏ quên và động từ smell cho thấy có mùi khó chịu. Ở đây không nói chuyện thời trang.
Dùng funky để tả một món đồ hay vật trang trí lạ mắt sao cho rõ đó là lời khen.
She found a funky green lamp that makes the plain room feel more cheerful.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
