Fight back nghĩa là đánh trả, chống trả, kháng cự: trước kẻ bắt nạt, lời công kích, một quyết định bất công. Trong thể thao, cụm này nói về đội đã gỡ lại thế trận. Với cảm xúc thì nghĩa khác hẳn: fight back tears — cố nén nước mắt, không để chúng rơi.
Bạn muốn dùng fight back khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
fight back (against + person/criticism); fight back to win/draw; fight back + tears/anger
- When people online criticised her photos, she fought back with a funny video.
- Our team was 2–0 down at half-time but fought back to win 3–2.
- He fought back tears as he thanked his colleagues at his leaving party.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWhen the older boy pushed him, he finally gave back.
Sau khi sửaWhen the older boy pushed him, he finally fought back.
Người học dễ nghĩ “trả đòn” là give back, nhưng give back nghĩa là “trả lại đồ vật”. Đáp trả bằng cú đánh hay sự chống cự là fight back.
Với cảm xúc, back mang nghĩa “lùi vào, giữ bên trong”: fight back tears, fight back anger — kìm lại, không để bộc lộ ra ngoài: She fought back tears during the speech. Đừng nhầm với fight off — đẩy lùi thứ đang tấn công mình: fight off a cold.
Đến lượt bạn
When the company tried to cut their holidays, the workers ___ and won.
Xem đáp án
fought back — Công nhân chống lại quyết định của công ty, nên dùng fought back, không cần tân ngữ. Fought off cần có thứ bị đẩy lùi (fought off an attacker, fought off a cold), mà ở đây không có.
Kể về một lần bạn hoặc người quen đã đấu tranh chống lại sự bất công. Nêu chuyện gì đã xảy ra và kết quả ra sao.
When the landlord tried to keep our deposit, my flatmate fought back with photos of the flat and got the money back.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
