Date back nghĩa là có từ, có niên đại từ một thời điểm nào đó. The church dates back to 1450 là “nhà thờ được xây năm 1450”, nó đã hơn năm trăm năm tuổi. Người ta nói vậy về các tòa nhà, truyền thống, công thức nấu ăn và cả tình bạn hay một cuộc tranh cãi kéo dài từ lâu.
Bạn muốn dùng date back khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
date back to + period/year; date back + number + years; date from + period (without back)
- Our family recipe for apple pie dates back to my great-grandmother's village bakery.
- The oldest part of the castle dates back to the twelfth century.
- Their friendship dates back to their first week at university, when they shared a flat.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe cathedral is dated back to the fourteenth century.
Sau khi sửaThe cathedral dates back to the fourteenth century.
Vì đang nói về niên đại của một công trình, người học dễ dùng thể bị động: is dated back. Nhưng date back là động từ thường: tòa nhà tự nó có từ thế kỷ đó, không ai “định niên đại” cho nó. Is dated được thay bằng dates. Thể bị động has been dated to có dùng khi các nhà khoa học xác định tuổi của vật: The bones have been dated to 3000 BC.
Đừng nhầm động từ này với tính từ dated, “lỗi thời, cũ kỹ”: The hotel was clean, but the rooms looked a bit dated. Vì vậy The cathedral is dated mà không có gì phía sau nghe như “nhà thờ đã lỗi thời”, chứ không phải nói về tuổi của nó.
Đến lượt bạn
The castle ___ the twelfth century, so it is almost nine hundred years old.
Xem đáp án
dates back to — Khi nêu thời điểm, sau date back dùng to: dates back to the twelfth century. From cũng dùng được, nhưng khi đó không có back: The castle dates from the twelfth century.
Viết về một tòa nhà, đồ vật hoặc truyền thống lâu đời mà bạn biết. Nêu nó có từ thời nào.
The wooden church in my grandparents' village dates back to the eighteenth century.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
