LetsWords
Cụm động từ

Drift away là gì? Trôi đi, dần xa cách

Trôi theo dòng nước, còn với con người là lặng lẽ xa cách. Nhưng chỉ đổi một tiểu từ, và chuyện bạn dần xa bạn bè sẽ thành lời thú nhận rằng bạn ngủ gật.

Drift away nghĩa là trôi đi, từ từ trôi xa theo dòng nước hay theo gió, không do ai tác động. Nói về con người, nó nghĩa là dần xa cách: với bạn bè, với một sở thích, với câu chuyện đang nói. Sắc thái chính là mọi thứ tự diễn ra, lặng lẽ và khó nhận ra.

Bạn muốn dùng drift away khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

drift away (from + place); drift away from + person/hobby; the crowd drifted away

  • We forgot to tie the canoe, and it slowly drifted away down the river.
  • After I moved to another city, I drifted away from my school friends.
  • When the rain started, the crowd at the concert slowly drifted away.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe forgot to tie the boat, and it swam away from the shore.

Sau khi sửaWe forgot to tie the boat, and it drifted away from the shore.

Swim là tự bơi bằng sức của mình: dùng cho người, cá, vịt. Một vật bị nước hay gió cuốn đi thì drifts away. Con thuyền không tự bơi được, nên câu sửa thay swam away bằng drifted away.

Cambridge Dictionary

Drift apart nói về hai người dần trở nên xa lạ với nhau: My best friend and I drifted apart after university. Drift away from dùng khi chỉ một người rời xa: He drifted away from the band. Còn drift off là ngủ thiếp đi: I drifted off during the film.

Đến lượt bạn

The wind was strong, and the empty boat slowly ___ from the beach.

(drifted away / swam away)

Xem đáp án

drifted away — Con thuyền trống không, bị gió đẩy đi — drifted away. Swam away nghĩa là “bơi đi, tự bơi”, nói về người hoặc con vật chứ không phải con thuyền.

Kể về một người bạn hoặc sở thích mà bạn dần xa cách. Nêu chuyện bắt đầu từ khi nào và vì sao.

I drifted away from playing the guitar in my second year at university because I had no free evenings.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.