LetsWords
Cụm động từ

Slip away là gì? Lặng lẽ rời đi, không chào ai

Lặng lẽ rời đi, chuồn khỏi bữa tiệc khi không ai để ý. Nhưng slip away không chỉ nói về người: thứ lặng lẽ tuột đi theo cách này thường là điều người ta tiếc nhất về sau.

Slip away nghĩa là lặng lẽ rời đi, chuồn đi (khỏi bữa tiệc, chỗ làm) hoặc lặng lẽ trôi qua, tuột mất (thời gian, cơ hội, chiến thắng). Ở nghĩa thứ nhất, người ta rời đi lặng lẽ, không chào ai: we slipped away early. Ở nghĩa thứ hai, một điều quý giá mất dần, và khi nhận ra thì đã quá muộn: the chance slipped away, the summer slipped away.

Bạn muốn dùng slip away khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

slip away (from + place/party); time/chance/victory + slips away

  • We slipped away from the wedding before the dancing started because the baby was tired.
  • I meant to call you all week, but the days just slipped away.
  • Our team was winning at half-time, but the victory slowly slipped away.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI was bored, so I slipped away the party at ten.

Sau khi sửaI was bored, so I slipped away from the party at ten.

Khi nêu nơi đã rời đi, cần from: slipped away from the party. Giới từ này hay bị bỏ vì người học bắt chước leave the party, nơi đúng là không có giới từ.

Cambridge Dictionary

Slip out là lẻn ra ngoài một lát, chẳng hạn khỏi phòng (I slipped out to make a call), hoặc nói về một câu lỡ miệng: Sorry, it just slipped out. Còn slip up thì khác hẳn: mắc lỗi, sơ suất.

Đến lượt bạn

Tom didn't want to say goodbye to everyone, so he ___ before the speeches and went home.

(slipped up / slipped away)

Xem đáp án

slipped away — Tom không muốn chào tạm biệt ai và về nhà trước phần phát biểu, tức là đi lặng lẽ, không ai hay: slipped away. Slipped up nghĩa là “mắc lỗi, sơ suất”, còn câu này nói về việc rời đi, không phải một lỗi lầm.

Kể về một khoảng thời gian hoặc cơ hội mà bạn đã để tuột mất. Nêu điều gì đã cản trở bạn.

My chance to study in Spain slipped away because I missed the application deadline while I was ill.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.