Walk away nghĩa là bỏ đi, rời đi hoặc từ bỏ một điều gì đó: thương vụ, công việc, mối quan hệ. Theo nghĩa đen, một người chỉ đơn giản quay lưng bỏ đi, thường là không nói gì: He turned and walked away. Theo nghĩa bóng, sau walk away dùng from, và đôi khi cụm này mang ý trách móc: You can't just walk away from your problems.
Bạn muốn dùng walk away khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
walk away (from + person/place); walk away from + deal/job/relationship
- When the argument turned into shouting, my colleague stood up and quietly walked away.
- We loved the flat, but the survey found serious damp, so we walked away.
- It's hard to walk away from a well-paid job, even when you hate going to work.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe supplier raised the price again, so we went away from the deal.
Sau khi sửaThe supplier raised the price again, so we walked away from the deal.
Went away có vẻ hợp với ý “rút khỏi thương vụ”. Nhưng go away nghĩa là rời khỏi một nơi, đi xa hoặc biến mất, còn trong câu yêu cầu thì nghe như “đi đi”. Khi từ bỏ một thương vụ, một vụ mua bán hay cuộc đàm phán, người ta nói walk away from: walked away from the deal.
Walk out là bỏ về để phản đối, cố ý cho mọi người thấy: khỏi cuộc họp, buổi biểu diễn, nơi làm việc. Half the audience walked out after the first act. Walk away nhẹ nhàng hơn: người ta rời đi hoặc từ bỏ, không nhất thiết tỏ ra bất mãn.
Đến lượt bạn
The investors offered only half of what the start-up was worth, so the founders ___ the negotiations.
Xem đáp án
walked away from — Cuộc đàm phán được nêu ngay sau chỗ trống, nên cần from: walked away from the negotiations. Phương án không có giới từ không đúng, vì sau walk away, điều mà người ta từ bỏ chỉ được nêu qua from.
Nhớ lại một vụ mua bán, công việc hoặc thỏa thuận mà bạn đã từ bỏ. Viết xem đó là gì và vì sao bạn rút lui.
I walked away from a cheap flat in the city centre because the landlord refused to sign a proper contract.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
