Fade away nghĩa là lụi dần rồi biến mất hẳn. Người ta dùng cụm này cho âm thanh, ánh sáng, cảm xúc, ký ức: The music faded away. Điểm chính của cụm là sự biến mất: cuối cùng âm thanh hay cảm xúc không còn lại gì.
Bạn muốn dùng fade away khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
something fades away; sound/hope/memories + fade away; slowly/gradually fade away
- The sound of the train faded away, and the platform went quiet.
- My fear of flying slowly faded away after a few long trips.
- By the end of the holiday, our plans to start running every morning had faded away.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy black jeans faded away after a few washes.
Sau khi sửaMy black jeans faded after a few washes.
Chiếc quần jeans không biến mất, nó chỉ bạc màu. Để nói điều đó, chỉ cần fade: My jeans faded. Away thêm nghĩa “mất hẳn”, nên dùng với quần áo thì nghe như thể chúng đã tan biến.
Fade out là nhỏ dần hoặc tắt dần một cách êm ở đoạn kết, thường nói về nhạc, âm thanh và hình ảnh trên màn hình: The song fades out after the last chorus. Fade away rộng hơn: cả hy vọng lẫn ký ức đều có thể fade away.
Đến lượt bạn
As the years passed, his dream of becoming a professional singer slowly ___.
Xem đáp án
faded away — Ước mơ dần dần lụi tắt, tức là faded away. Passed away nghĩa là “qua đời”, cách nói tế nhị về cái chết, và không dùng cho ước mơ.
Kể về một nỗi sợ hoặc một thói quen đã dần biến mất theo thời gian. Nêu đó là gì và điều gì đã giúp bạn.
My fear of speaking in public faded away after I joined a small debate club at university.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
