LetsWords
Cụm động từ

Explain away là gì? Không phải giải thích, mà là lấp liếm

Mất giấy tờ: “lỗi lưu trữ”. Trễ hạn: “tại thời tiết”. Đó là explain away: một tiểu từ ngắn biến lời giải thích thành lời lấp liếm, và người nghe thường nhận ra ngay.

Explain away là đưa ra lời giải thích để vấn đề như thể biến mất: chống chế, lấp liếm. He tried to explain away the missing records as a filing error. Phần chính nằm ở away: vấn đề bị “gạt đi” bằng lời. Gần như luôn mang giọng hoài nghi: người kể không mấy tin lời giải thích đó.

Bạn muốn dùng explain away khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

explain away a problem; explain something away as something; explain it away

  • He tried to explain away the missing records as a filing error.
  • The manager explained the delay away by blaming the weather.
  • You cannot explain it away without addressing the evidence.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênShe tried to explain away it as a misunderstanding.

Sau khi sửaShe tried to explain it away as a misunderstanding.

Theo trật tự quen thuộc động từ trước, tân ngữ sau, người học dễ viết explain away it. Nhưng với cụm động từ, đại từ phải chen vào giữa: explain it away. Cái cớ được đưa ra nối bằng as: as a misunderstanding.

Cambridge Dictionary

Explain là kể thật chuyện gì đã xảy ra: she explained the delay. Explain away là chống chế để vấn đề có vẻ chẳng đáng gì: she explained the delay away as a small hiccup. Cover up là che giấu hẳn sự việc, còn explain away dùng với chuyện người ta đã thấy rồi.

Đến lượt bạn

Choose the correct position of the pronoun: He called it a typo to ___.

(explain it away / explain away it)

Xem đáp án

explain it away — Đại từ it đứng giữa explain và away: explain it away. Trật tự explain away it là sai.

Kể về một người tìm cách lấp liếm một vấn đề: đến muộn, làm sai hay hội trường vắng khách.

The organiser tried to explain away the empty seats as a result of bad weather.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.