LetsWords
Cụm động từ

Trip over là gì? Vấp phải thứ gì đó

Vấp phải dây điện, bậc thang, ba lô của ai đó. Nhưng người ta vấp cả khi chẳng dùng đến chân: ở buổi phỏng vấn hay phần thi Speaking, ai hồi hộp cũng gặp chuyện này.

Trip over nghĩa là vấp phải thứ gì đó: bậc thang, dây điện, túi xách. Nghĩa thứ hai là nói vấp, nói líu: trip over your words, khi hồi hộp đến mức chữ nọ xọ chữ kia, không nói tròn câu.

Bạn muốn dùng trip over khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

trip over + object; trip over + your words; trip over + a word/name

  • I tripped over my suitcase in the dark hotel room and woke everyone up.
  • Somebody's going to trip over that cable, so let's tape it to the floor.
  • I was so nervous in the interview that I kept tripping over my words.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI tripped about the cable and spilled my coffee on the keyboard.

Sau khi sửaI tripped over the cable and spilled my coffee on the keyboard.

Người học dễ dùng about, giới từ hay gặp với nghĩa “về”. Nhưng about là “về điều gì đó” trong câu chuyện, không phải vật cản dưới chân. Vật làm bạn vấp được đưa vào bằng over: trip over the cable.

Cambridge Dictionary

Trip up là gài bẫy, làm ai đó mắc lỗi: The last question tripped me up. Ở đây không ai ngã cả, chỉ là trả lời sai. Fall over là ngã, mất thăng bằng, thường xảy ra ngay sau khi vấp: She tripped over a step and fell over.

Đến lượt bạn

When the examiner asked my name, I was so nervous that I ___ my own surname.

(tripped over / tripped up)

Xem đáp án

tripped over — Nói vấp khi xưng họ của chính mình — đó là trip over a word, nên cần tripped over. Tripped up nghĩa là “làm ai đó lúng túng, mắc lỗi”, và tân ngữ là người chứ không phải từ: The question tripped me up.

Mô tả một sự cố nhỏ ở nhà hoặc ngoài đường. Nêu bạn đã vấp phải thứ gì và chuyện gì xảy ra sau đó.

Yesterday I tripped over my son's toy car in the hallway and spilled tea all over the carpet.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.