LetsWords
Cụm động từ

Dream up là gì? Nghĩ ra, chứ không phải mơ

Nghĩ ra, bịa ra: kế hoạch, cái cớ, món quà độc đáo. Nhưng khen ý tưởng đồng nghiệp bằng dream up thì hơi liều: động từ này hay giấu một lời đánh giá, mà chưa chắc dễ nghe.

Dream up nghĩa là nghĩ ra, bịa ra một điều mới: kế hoạch, câu chuyện, lời bào chữa, giải pháp lạ. Nó không liên quan trực tiếp đến giấc mơ hay mơ ước. Cụm này thường nhấn mạnh ý tưởng khác thường, viển vông hoặc thậm chí vô lý: Who dreamed up this rule? — “Ai nghĩ ra cái quy định này vậy?”

Bạn muốn dùng dream up khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

dream up + idea/plan/excuse/story; dream + it/them + up; dreamed/dreamt up

  • Our designer dreamed up a clever logo in one evening, and the client loved it.
  • Who dreamt up the rule that we can't drink coffee at our desks?
  • Kids can dream up whole worlds with just a cardboard box and some paint.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWho dreamed up with the idea of a meeting at 8 a.m. on Monday?

Sau khi sửaWho dreamed up the idea of a meeting at 8 a.m. on Monday?

Lỗi này do bắt chước come up with, nơi sau up cần with. Dream up gắn trực tiếp thứ được nghĩ ra, không cần giới từ: dream up an idea, dream up a plan. Vì vậy with đã được bỏ đi.

Cambridge Dictionary

Come up with là “nghĩ ra, tìm ra giải pháp” một cách trung tính: She came up with a good plan. Dream up thêm sắc thái tưởng tượng: với một ý tưởng quảng cáo táo bạo thì đó là lời khen, với một quy định kỳ quặc thì là lời trách. Nếu chỉ muốn khen ý tưởng của đồng nghiệp, come up with an toàn hơn.

Đến lượt bạn

My brother missed the deadline and ___ a story about a broken laptop.

(dreamed up / dreamed about)

Xem đáp án

dreamed up — Em trai bịa ra một câu chuyện để bào chữa cho việc trễ hạn, đó là dreamed up. Dreamed about lại có nghĩa câu chuyện ấy cậu ta mơ thấy hoặc mơ ước.

Kể về một ý tưởng khác thường mà ai đó đã nghĩ ra ở chỗ làm, ở trường hoặc ở nhà. Nêu ai nghĩ ra và ý tưởng đó khác thường ở chỗ nào.

My flatmate dreamed up a chore lottery: every Sunday we pull names out of a hat, so nobody can argue about cleaning the bathroom.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.