LetsWords
Cụm động từ

Dress up là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Dress up nghĩa là diện đồ đẹp hoặc hóa trang thành ai đó. Dress up khác get dressed ra sao, vì sao cần as và cách nói “mặc ấm” bằng tiếng Anh.

Dress up nghĩa là ăn diện, mặc đẹp hơn thường ngày, hoặc hóa trang, mặc trang phục để đóng vai ai đó. Ở nghĩa thứ nhất, người ta thường nêu dịp: dress up for a wedding, dress up for dinner. Ở nghĩa thứ hai, sau cụm này là as và nhân vật được hóa trang: dress up as a pirate.

Bạn muốn dùng dress up khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

dress up (for + event); dress up as + character; get dressed = put on clothes

  • Everyone dressed up for the company's anniversary dinner, so I felt awkward in my jeans.
  • At the end-of-term party, our English teacher dressed up as Sherlock Holmes.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênFor the office Halloween party, Mark dressed up a pirate.

Sau khi sửaFor the office Halloween party, Mark dressed up as a pirate.

Ở câu này rất dễ quên giới từ. Nhưng dressed up a pirate lại có nghĩa là Mark mặc đồ đẹp cho một tên cướp biển nào đó. Muốn nói một người hóa trang thành ai, phải đặt as trước nhân vật đó, vì vậy câu sửa có thêm as.

Cambridge Dictionary

Get dressed chỉ đơn giản là mặc quần áo, như mỗi sáng: I got dressed and made some coffee. Dress up dùng khi quần áo đẹp hơn thường ngày hoặc là trang phục hóa trang. Còn “mặc ấm” trong tiếng Anh là dress warmly hoặc wrap up: Wrap up, it's freezing outside.

Đến lượt bạn

The dinner is at a smart restaurant, so we'll need to ___ a bit.

(dress up / get dressed)

Xem đáp án

dress up — Đến nhà hàng sang trọng thì người ta mặc đẹp hơn thường ngày, còn a bit làm nhẹ ý đi: diện lên một chút. Get dressed chỉ là mặc quần áo, và không thể mặc quần áo “một chút”.

Viết về một lần bạn diện đồ đẹp cho một sự kiện hoặc mặc trang phục hóa trang. Nêu đó là sự kiện gì và bạn đã mặc gì.

For my cousin's wedding last summer, I dressed up in a dark blue suit and new leather shoes.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.