Crop up là bất ngờ xuất hiện, phát sinh: a few practical questions cropped up during the rehearsal. Dùng cho câu hỏi, vấn đề, việc đột xuất, cả một cái tên trong giấy tờ: the same name keeps cropping up. Sorry, something's cropped up giống “xin lỗi, mình có việc đột xuất”: lịch sự hủy hẹn mà không phải kể chi tiết.
Bạn muốn dùng crop up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
something crops up; crop up in a conversation / report
- A few practical questions cropped up during the rehearsal.
- The same name keeps cropping up in the records.
- If anything unexpected crops up, contact the organiser.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênSeveral problems were cropped up after the move.
Sau khi sửaSeveral problems cropped up after the move.
Tiếng Việt đánh dấu quá khứ bằng “đã”: “nhiều vấn đề đã phát sinh”, và người học hay biến “đã” thành were, ra were cropped up. Nhưng vấn đề tự phát sinh, không ai làm nó phát sinh, nên không có bị động: problems cropped up. Chữ p nhân đôi trong cropped là chính tả bình thường.
Bring up là có người chủ động nêu ra: she brought up the budget. Crop up là chủ đề tự nảy ra: the budget cropped up in conversation. Come up gần như đồng nghĩa, còn pop up hay dùng cho cửa sổ bật lên trên màn hình.
Đến lượt bạn
Choose the natural form for problems appearing: Two new issues ___ during testing.
Xem đáp án
cropped up — Crop up không dùng ở bị động: vấn đề tự phát sinh. Vì vậy chỉ cần cropped up, không có were.
Kể về một việc hay một câu hỏi bất ngờ từng làm hỏng kế hoạch của bạn.
A question about storage space cropped up just before we signed the agreement.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
