Ditto là “y chang”, “tôi cũng vậy”, “cũng thế”: câu đáp ngắn khi điều vừa nói cũng đúng với bạn. I loved the ending. — Ditto. Ditto còn đáp được cả câu phủ định, chỗ mà me too không dùng được. Ditto còn giúp khỏi lặp lại: the bedroom needs new curtains, ditto the kitchen. Từ thân mật; khi viết, dùng the same goes for me hoặc likewise.
Bạn có dùng được ditto khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Ditto.; ditto + another person / day / item
- I loved the quiet ending.—Ditto.
- The upstairs room needs new curtains. Ditto the downstairs room.
- She was tired on Friday, and ditto on Saturday.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI loved the quiet ending. — Me ditto.
Sau khi sửaI loved the quiet ending. — Ditto.
“Tôi cũng vậy” trong tiếng Anh là me too, và theo thói quen, me được gắn luôn vào ditto: me ditto. Nhưng ditto đã mang nghĩa “tôi cũng vậy”, nên đứng một mình: Ditto.
Me too dùng để hưởng ứng câu khẳng định. Ditto dùng được cả với câu phủ định: I don't drink coffee. — Ditto. Ở đây, thay cho me too phải là me neither. Likewise nghe lịch sự hơn, hợp để đáp Nice to meet you.
Đến lượt bạn
I don't drink coffee. — ___
Xem đáp án
Ditto — I don't drink coffee là câu phủ định, nên cần me neither, còn me too dùng sau câu khẳng định. Ditto hợp với mọi câu, kể cả câu phủ định.
Viết một đoạn đối đáp ngắn về một bộ phim hay chuyến đi: ở câu thứ hai, đáp bằng ditto.
I thought the final scene was the funniest.—Ditto; I laughed all the way through it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
