LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Ex là gì trong tiếng lóng? Và ai thì không gọi là ex

Ex là người yêu cũ, người mà bạn từng hẹn hò. Gọi sếp cũ là ex thì chuyện công việc nghe thành chuyện tình cảm, dù chỉ cần một dấu gạch nối và một từ là cứu được câu.

Ex nghĩa là người yêu cũ, hoặc vợ cũ, chồng cũ: người mà bạn từng hẹn hò hoặc từng kết hôn. Từ này mang tính khẩu ngữ, và nhiều bạn trẻ Việt cũng nói thẳng “ex” với nghĩa này: my ex, her ex. Đứng một mình, ex luôn nói về chuyện tình cảm. Với sếp cũ hay đồng nghiệp cũ, cần tiền tố có gạch nối và vai trò: my ex-boss, my ex-colleague. Với bạn bè, my ex nghe tự nhiên; ex-wife và ex-husband dùng được cả trong lời nói trung tính, kể cả IELTS Speaking, còn trong bài luận nên dùng former partner.

Bạn có dùng được ex khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

my/her/his + ex; ex- + boyfriend/girlfriend/wife/husband; ex- + role (ex-boss, ex-colleague)

  • my ex just texted me happy birthday, should I reply or not?
  • she's still friends with her ex, they even go hiking together
  • I bumped into my ex-boss at the airport and we chatted for an hour

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy ex called me today: he wants me back on his team at the bank.

Sau khi sửaMy ex-boss called me today: he wants me back on his team at the bank.

Từ này được nhớ là “cũ” rồi đặt vào chuyện công việc. Nhưng my ex đứng một mình là người yêu cũ, nên câu he wants me back nghe như chuyện tình, không phải chuyện việc làm ở ngân hàng. Câu sửa nêu rõ vai trò: ex-boss. Phần còn lại giữ nguyên.

Cambridge Dictionary

Có gạch nối, ex- hoạt động như một tiền tố đi với bất kỳ vai trò nào: ex-president, ex-teammate, ex-smoker. Từ thay thế trung tính là former: my former teacher, the former mayor. Trong bài luận và thư trang trọng, former nghe phù hợp hơn ex-.

Đến lượt bạn

I quit that job in May, but my ___ still calls me to ask where I saved the reports.

(ex-boss / ex)

Xem đáp án

ex-boss — Bạn đã nghỉ việc, còn người gọi đến hỏi về báo cáo, vậy đó là sếp cũ, ex-boss. Ex đứng một mình nghĩa là người yêu cũ, và câu chuyện sẽ biến thành chuyện tình cảm.

Nhắn cho một người bạn về một cuộc gặp bất ngờ với ai đó trong quá khứ: dùng ex hoặc ex- kèm vai trò của người đó và nêu nơi hai người gặp nhau.

guess who I saw at the gym today, my ex-colleague from the bank!

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.