Come down with nghĩa là bị ốm, mắc cảm lạnh, cúm hoặc một loại nhiễm trùng nào đó. Thường là bệnh nhẹ. Còn I'm coming down with something được dùng khi cảm thấy mình sắp ốm: đau rát họng, người ê ẩm.
Bạn muốn dùng come down with khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
come down with + illness (a cold, the flu, a fever)
- Half the office has come down with the flu this week.
- Three of our players came down with food poisoning the day before the final.
- She came down with a bad cold right before her exams.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe came down by a cold after the trip.
Sau khi sửaHe came down with a cold after the trip.
Sau come down, tên bệnh chỉ đi với giới từ with, không dùng by hay giới từ nào khác: came down with a cold. Hãy nhớ come down with như một cụm trọn vẹn.
Come down from không liên quan gì đến bệnh tật. Cụm này dùng khi xuống từ đâu đó (We came down from the mountain before dark) hoặc dần bình tĩnh lại sau cảm xúc mạnh (come down from an adrenaline rush).
Đến lượt bạn
I woke up with a sore throat and a headache — I think I'm ___ a cold.
Xem đáp án
coming down with — Đau họng và nhức đầu là dấu hiệu đầu tiên của cảm lạnh: người này đang chớm ốm, nên dùng coming down with. Coming down from nghĩa là "đi xuống từ đâu đó" hoặc "bình tĩnh lại sau khi phấn khích mạnh", không liên quan đến bệnh tật.
Kể lại lúc bạn cảm thấy mình sắp bị ốm. Nêu rõ triệu chứng và bạn nghĩ mình mắc bệnh gì.
My nose started running and I felt tired all day, so I'm pretty sure I'm coming down with a cold.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
