LetsWords
Cụm động từ

Come down là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Come down là đi xuống và giảm xuống (giá cả, con số). Lỗi prices fell down, khác biệt giữa come down và go down, ví dụ và bài tập ngắn.

Come down nghĩa là đi xuống (đến chỗ người nói đang ở) hoặc giảm xuống: giá cả, nhiệt độ, số lượng. Nghĩa thứ nhất hay gặp trong những lời nhờ vả hằng ngày: Come down, breakfast is ready. Nghĩa thứ hai thường xuất hiện khi nói chuyện tiền bạc và trong tin tức: Prices have finally come down.

Bạn muốn dùng come down khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

come down (the stairs); come down to + reception/the kitchen; prices/rates + come down (by/to + number)

  • Could you come down to reception, please? Your taxi is already here.
  • The rent in our area has come down a little since several new blocks of flats were built.
  • My temperature came down overnight, so I went back to work on Monday.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAfter the holidays, hotel prices fell down a lot.

Sau khi sửaAfter the holidays, hotel prices came down a lot.

Fell down nghe như hợp với ý “giá rớt xuống”. Nhưng fall down là ngã, đổ xuống đất: người vấp ngã, cây đổ. Với giá cả, người ta nói fell không có down, hoặc came down, went down.

Cambridge Dictionary

Come down chỉ chuyển động về phía người nói, còn go down là rời xa người nói. Nếu bạn ở dưới nhà, bạn gọi: Come down! Nếu bạn ở trên và bảo ai đó xuống dưới: Go down and open the door, please.

Đến lượt bạn

I'm downstairs in the kitchen. Can you ___ and help me carry the boxes?

(come down / go down)

Xem đáp án

come down — Người nói đang ở dưới bếp và gọi người kia xuống chỗ mình, nên dùng come down. Go down có nghĩa là người nói bảo ai đó xuống dưới, đến nơi mà bản thân người nói không có mặt.

Viết về một thứ trong cuộc sống của bạn đã rẻ đi hoặc giảm bớt trong năm qua: giá cả, chi tiêu, thời gian đi lại. Nêu cụ thể đó là gì và lý do.

My travel costs have come down this year because I switched to a monthly metro pass.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.