Come down to là rốt cuộc quy về một điều chính, mọi thứ nằm ở đó: our choice of venue comes down to accessibility, cuối cùng điều quyết định là đi lại có thuận tiện không. Hay đi với in the end và all: it all came down to who could start first. Không có to thì nghĩa khác: prices came down, giá đã giảm.
Bạn muốn dùng come down to khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a choice comes down to + factor / question clause
- Our choice of venue comes down to accessibility.
- In the end, it came down to who could start first.
- The decision may come down to finding enough volunteers.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn the end, the decision comes down to find enough volunteers.
Sau khi sửaIn the end, the decision comes down to finding enough volunteers.
Người học quen to đi với động từ nguyên mẫu như to find, to go, nên dễ viết comes down to find. Nhưng to ở đây là giới từ, sau nó động từ phải thêm -ing: comes down to finding. Hoặc dùng danh từ cho gọn: comes down to volunteers.
Depend on là kết quả còn tùy điều kiện, chưa biết ra sao: it depends on the price. Come down to là sau khi cân nhắc hết, chỉ còn một điều chính: in the end, it came down to price. Boil down to gần như giống hệt, thêm ý “gạt hết chi tiết đi”.
Đến lượt bạn
Complete the expression for the decisive factor: The final choice comes down ___ reliability.
Xem đáp án
to — Yếu tố quyết định được nối bằng to: comes down to reliability. On dễ lọt vào vì quen depend on, nhưng ở đây không dùng.
Tả một lựa chọn giữa hai phương án, như hai căn hộ, hai công việc hay hai chuyến đi, và nói rốt cuộc nó nằm ở điều gì.
Both flats are spacious, so the decision comes down to the length of the commute.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
