Come in nghĩa là đi vào, bước vào trong; Come in! là câu đáp khi có người gõ cửa, nghĩa là “Mời vào!”. Nghĩa thứ hai là được gửi đến, đổ về: dùng cho đơn đăng ký, đơn hàng, tin tức, và cả tàu hoặc máy bay vừa đến.
Bạn muốn dùng come in khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
come in; come in and + verb; orders/news/applications + come in; go in (away from the speaker)
- Come in and take a seat; the others will be here in a minute.
- Applications for the summer course started coming in as soon as we posted the advert.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYou wait outside, and I'll come in and talk to the manager.
Sau khi sửaYou wait outside, and I'll go in and talk to the manager.
Chọn come in hay go in phụ thuộc vào hướng di chuyển so với người nói, chứ không chỉ vào việc “đi vào”. Come in là đi vào nơi người nói hoặc người nghe đang ở, còn go in là đi vào nhưng rời xa họ. Ở câu này người nói đang đứng bên ngoài và tự mình đi vào tòa nhà, nên cần go in.
Khi nêu tên nơi chốn, thường dùng come into: She came into the kitchen. Ngoài ra hãy nhớ come in handy, nghĩa là có ích, dùng được việc: A power bank always comes in handy on long trips.
Đến lượt bạn
When someone knocked, I looked up from my desk and told them to ___.
Xem đáp án
come in — Người ngoài cửa cần đi vào chỗ người nói đang ngồi, nên chọn come in. Go in sẽ là đi xa khỏi người nói, chẳng hạn vào phòng bên cạnh.
Viết về công việc hoặc việc học mà ở đó có thứ liên tục được gửi đến: đơn đăng ký, thư, đơn hàng. Nêu cụ thể thứ gì được gửi đến và lúc nào nhiều nhất.
At our café, most online orders come in between noon and two, so we need an extra cook at lunchtime.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
