LetsWords
Cụm động từ

Get back là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Get back nghĩa là “trở về” và “trả lời sau”. Vì sao trong email không viết return to you, cách hứa sẽ phản hồi đồng nghiệp và một bài tập ngắn.

Get back nghĩa là trở về (về nhà, sau chuyến đi) hoặc trả lời sau: get back to someone. Ở nghĩa thứ nhất, cụm này gần với come back: When did you get back from Rome? Nghĩa thứ hai gặp liên tục trong email và cuộc gọi công việc: I'll get back to you tomorrow.

Bạn muốn dùng get back khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

get back home/from + place; get back to + person; get back to + person + about + topic

  • We got back from Turkey late last night, so I'm quite tired today.
  • What time did you get back home after the party?
  • Thanks for your question; I'll check the figures and get back to you by Friday.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI'll check the schedule and return to you tomorrow.

Sau khi sửaI'll check the schedule and get back to you tomorrow.

Muốn hứa sẽ phản hồi sau, người học dễ nghĩ đến return. Nhưng return to you nghe như bạn sẽ quay lại chỗ người đó theo nghĩa đen. Khi hứa trả lời sau, người ta nói get back to you.

Cambridge Dictionary

Get back to + công việc nghĩa là quay lại làm việc gì đó sau khi tạm nghỉ: OK, let's get back to work. Nếu sau to là một người, câu nói về việc trả lời; nếu là một việc, câu nói về việc quay lại làm tiếp.

Đến lượt bạn

Sorry, I can't talk now because I'm in a meeting. I'll ___ to you by email this afternoon.

(get back / go back)

Xem đáp án

get back — Cụm by email cho thấy đây là chuyện trả lời, không phải quay về đâu đó. Trả lời sau là get back to you. Go back to you có nghĩa là quay lại chỗ người đó đang ở, mà qua email thì không làm vậy được.

Đồng nghiệp hoặc giáo viên hỏi bạn một câu mà bạn chưa thể trả lời ngay. Viết cho họ biết bạn cần kiểm tra điều gì và khi nào bạn sẽ trả lời.

I need to check the budget with my manager first, so I'll get back to you on Thursday morning.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.