Chill out nghĩa là thư giãn, nghỉ ngơi, không làm gì cả; ở dạng mệnh lệnh là “bình tĩnh đi”, “hạ hỏa đi”. Đây là cách nói thân mật: người ta dùng khi kể với bạn bè về cuối tuần hay một buổi tối ở nhà, và giới trẻ Việt cũng hay nói “chill”. Câu ngắn Chill out! nhắm vào người đang lo lắng hoặc tức giận và nghe khá gắt: như thể bảo người đó đang làm ầm lên vô cớ.
Bạn muốn dùng chill out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
chill out (at home / with friends); chill out! = calm down; a chill-out zone / chill-out music
- After the exam we just chilled out at Anna's place and watched old films.
- On holiday I don't want a busy plan; I want to chill out by the sea.
- Chill out, the train is only five minutes late.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Ms Clark, please chill out. The documents will arrive tomorrow.
Sau khi sửaDear Ms Clark, please don't worry. The documents will arrive tomorrow.
Trong thư gửi khách hàng, đồng nghiệp hay giáo viên, chill out nghe suồng sã, thậm chí xúc phạm, như thể người nhận đang hoảng lên vì chuyện không đâu. Cách thay trung tính là don't worry hoặc there is no need to worry. Phần còn lại của câu giữ nguyên.
Calm down ở dạng mệnh lệnh cũng có thể làm người đang buồn bực phật lòng. Nói nhẹ nhàng hơn là It's OK, don't worry. Với nghĩa “nghỉ ngơi”, người ta thường chỉ nói chill, không có out: We're just chilling at home tonight.
Đến lượt bạn
My brother was shouting about a parking ticket, so I told him to ___ and sit down.
Xem đáp án
chill out — Anh trai đang la hét, cần bình tĩnh lại, nên chill out — “hạ hỏa đi” — là đúng. Hang out nghĩa là “đi chơi, tụ tập” và không liên quan gì đến lời khuyên bình tĩnh.
Kể về cách bạn thư giãn sau một tuần vất vả. Nêu bạn thư giãn ở đâu và cùng với ai.
After a hard week I like to chill out at my parents' house with my sister and our dog.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
