LetsWords
Cụm động từ

Clean out là gì? Dọn sạch và bỏ đồ thừa

Dọn tủ hay nhà kho, vứt hết đồ thừa. Nhưng nói câu đó về bản thân sau kỳ nghỉ thì chẳng còn là chuyện dọn dẹp. Tiếng Việt có hẳn một từ lóng tương đương.

Clean out nghĩa là dọn sạch, dọn trống và vứt hết đồ không cần: tủ, nhà kho, tủ lạnh, ngăn bàn. Điểm chính là dọn trống bên trong, không chỉ lau bụi. Trong khẩu ngữ, cụm này còn một nghĩa lóng: lấy sạch tiền, khiến ai đó cháy túi. Người ta nói vậy về kẻ trộm, về một chuyến đi hay món đồ đắt đỏ: The trip cleaned me out, sau chuyến đi tôi cháy túi.

Bạn muốn dùng clean out khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

clean out + cupboard/garage/fridge; clean it out; clean somebody out (informal) = leave them with no money

  • This weekend I'm going to clean out the garage and give our old bikes to a charity shop.
  • Two weeks in London completely cleaned me out, so I'm cooking at home until payday.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe cupboard was full of old papers, so I cleaned out it on Sunday.

Sau khi sửaThe cupboard was full of old papers, so I cleaned it out on Sunday.

Khi thay tên đồ vật bằng đại từ it, it đứng giữa clean và out: cleaned it out. Đặt it sau out, như cleaned out it, là sai. Với danh từ thì cả hai cách đều được: clean out the cupboard hoặc clean the cupboard out.

Cambridge Dictionary

Clean up là dọn dẹp, thu xếp lại chỗ bừa bộn nhìn thấy được. Clean out là dọn trống và sắp xếp lại bên trong, bỏ đồ linh tinh: I cleaned up the kitchen after dinner, and on Sunday I'll clean out the cupboards.

Đến lượt bạn

Three weeks of travelling around Norway ___, and now I can't even pay my rent.

(cleaned me out / cleaned me up)

Xem đáp án

cleaned me out — Không còn tiền trả cả tiền thuê nhà, nghĩa là chuyến đi đã khiến người nói cháy túi: cleaned me out. Cleaned me up là “tắm rửa, chỉnh trang cho tôi”, không hợp với cái ví rỗng.

Mô tả lần bạn dọn tủ quần áo, nhà để xe hoặc kho chứa đồ. Nêu bạn đã vứt gì và quyết định giữ lại gì.

Last spring I cleaned out my wardrobe: I threw away old trainers and torn jeans but kept my grandfather's leather jacket.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.