Check out nghĩa là trả phòng, rời khách sạn, hoặc xem thử, tìm hiểu thứ gì đó thú vị. Ở nghĩa thứ nhất, nơi rời đi được nối bằng of: check out of the hotel. Nghĩa thứ hai mang tính khẩu ngữ, thường dùng khi giới thiệu một bộ phim, quán ăn hay trang web: Check out this video.
Bạn muốn dùng check out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
check out (of + hotel); check out + noun / check + noun + out; check it out
- We have to check out of the hotel by eleven, so let's pack tonight.
- If you like Italian food, check out the new place near the station.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe checked out from the hotel at noon and took a taxi to the airport.
Sau khi sửaWe checked out of the hotel at noon and took a taxi to the airport.
Vì là rời khỏi khách sạn, người học dễ dùng from. Nhưng check out đi với of: check out of the hotel. Nếu không nêu tên nơi thì không cần giới từ: We checked out at noon.
Check in có nghĩa ngược lại: nhận phòng khách sạn hoặc làm thủ tục lên máy bay. So sánh: We checked in on Friday and checked out on Sunday. Ở nghĩa thứ hai, đại từ đứng giữa hai phần của cụm: check it out, không nói check out it.
Đến lượt bạn
Our room is booked until Sunday, so on Sunday morning we will return the keys and ___.
Xem đáp án
check out — Khách trả chìa khóa khi rời đi vào cuối thời gian lưu trú, nên cần check out. Check in là nhận phòng, việc đó diễn ra vào ngày đến.
Mô tả ngày cuối cùng của một chuyến đi. Nêu rõ bạn trả phòng khách sạn lúc mấy giờ và sau đó đi đâu.
On our last day in Kazan, we checked out of the hotel at ten and went to the market before our train.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
