Cheesy nghĩa là sến, sáo rỗng, ủy mị quá mức: dùng cho bài hát, phim, thiệp và những câu tán tỉnh. Nghĩa đen là “nhiều phô mai”, và người ta vẫn nói vậy về chiếc pizza ngập phô mai, nhưng khi trò chuyện thì nghĩa đầu tiên phổ biến hơn. Cheesy grin là nụ cười toe toét đến mang tai, hơi gượng, như khi đứng trước ống kính. Sắc thái hơi giễu nhưng thường trìu mến: I love cheesy films.
Bạn có dùng được cheesy khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
cheesy + song/film/joke/line; a cheesy grin; a bit / so / too cheesy
- I know it's cheesy, but I still cry at the end of that film every time.
- He gave me a cheesy grin when I caught him eating my chocolate.
- Stop with the cheesy pick-up lines, nobody at this party falls for them.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe ending was too much cheesy, with a kiss in the rain and slow music.
Sau khi sửaThe ending was too cheesy, with a kiss in the rain and slow music.
“Quá sến” dễ bị dịch thành too much cheesy, nhưng trước tính từ, “quá” chỉ đơn giản là too: too cheesy, too long. Too much đứng trước danh từ (too much sugar) hoặc sau động từ (you worry too much).
Corny gần nghĩa và cũng có nghĩa “cũ rích”, nhưng hay dùng cho câu đùa và chiêu trò cũ: a corny joke. Nụ cười toe toét thì chỉ gọi là cheesy grin, không nói corny. Cheesy là từ khẩu ngữ bình thường, dùng được trong IELTS Speaking, còn trong bài luận thì viết sentimental hoặc clichéd.
Đến lượt bạn
His Valentine's card had roses, stars and 'you complete me', sweet but a bit ___.
Xem đáp án
cheesy — Hoa hồng, ngôi sao và you complete me là một loạt câu sáo, tức là cheesy. Cheeky nghĩa là “láu cá, hỗn” và hợp với một câu đùa châm chọc, chứ không phải tấm thiệp ngọt ngào.
Kể về một bộ phim hoặc bài hát bạn thích dù nó khá sến. Nêu tên và giải thích điều gì ở nó cuốn hút bạn.
I know Love Actually is cheesy, but the airport scenes at the end make me smile every Christmas.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
