Cheugy là tiếng lóng cho “lỗi mốt”, “sáo rỗng”, nhất là khi ai đó cố tỏ ra sành điệu mà lại ra trend đã cũ: cốc in khẩu hiệu truyền cảm hứng, quảng cáo cố gắng hết sức để “bắt trend”. Đọc là /ˈtʃuː.ɡi/. Đồ vintage không cheugy: vấn đề nằm ở nỗ lực hợp mốt bất thành, đúng kiểu cố quá thành quá cố.
Bạn có dùng được cheugy khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be / look / feel cheugy; a cheugy + style / slogan / design
- She called the matching slogan mugs cheugy, but I still liked mine.
- The campaign tried so hard to look trendy that it felt cheugy.
- I do not mind if my favourite old notebook looks a little cheugy.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn a formal design review: The campaign uses cheugy visual conventions.
Sau khi sửaIn a formal design review: The campaign uses outdated visual conventions.
Ngữ pháp đúng, lỗi ở văn phong: tiếng lóng không hợp với bản nhận xét thiết kế trang trọng. Outdated truyền đạt cùng ý, các thủ pháp đã lỗi thời, một cách trung tính.
Basic là dễ đoán, nhạt nhòa. Cringe là khiến người xem ngượng thay. Cheugy là lỗi mốt dù cố gắng hợp mốt. Trong bài luận: outdated hoặc unfashionable.
Đến lượt bạn
Choose neutral wording for a formal review: The design relies on ___ visual conventions.
Xem đáp án
outdated — Bản nhận xét trang trọng cần từ trung tính outdated. Cheugy là lời đánh giá khẩu ngữ mang ý giễu cợt.
Tả một thiết kế hay quảng cáo cố quá để trông hợp mốt, và chi tiết làm lộ ra điều đó.
The poster felt cheugy because every line used a different slogan about being unique.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
