Bougie là tiếng lóng cho “sang chảnh”: gu và thói quen đắt tiền, dùng để thể hiện đẳng cấp. That café is a bit bougie: ở đó đến nước lọc cũng kèm lời mô tả. Thường mang ý giễu, còn nói về mình thì là tự trào: my fancy notebook habit is a little bougie. Khá giống chữ “sang chảnh” nửa khen nửa đùa của giới trẻ Việt.
Bạn có dùng được bougie khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be / seem bougie; a bougie + place / habit / lifestyle
- They called the café bougie because even the water came with a long description.
- I know my fancy notebook habit is a little bougie.
- The hotel felt too bougie for a simple walking holiday.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn the research report: The advertisements promote a bougie lifestyle.
Sau khi sửaIn the research report: The advertisements promote a status-conscious lifestyle.
Ngữ pháp đúng, lỗi ở văn phong: tiếng lóng không hợp với báo cáo nghiên cứu. Status-conscious truyền đạt cùng ý, sự chú trọng đến địa vị, một cách trung tính.
Luxurious là sang trọng, không có ý trêu. Pretentious là màu mè, kiểu cách, lời trách nặng hơn. Bougie ở giữa: đắt, có đẳng cấp và hơi buồn cười. Trong bài luận: status-conscious hoặc expensive tastes.
Đến lượt bạn
Choose the neutral wording for a research report about concern with social status: The advertisements promote a ___ lifestyle.
Xem đáp án
status-conscious — Cần văn phong học thuật trung tính và ý chú trọng địa vị: status-conscious. Bougie vẫn là một lời đánh giá khẩu ngữ.
Tả một thói quen hay một địa điểm đắt tiền bằng giọng thân mật, kèm một chi tiết giải thích nhận xét.
The café is a bit bougie: every cup of tea comes with a story about the farm.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
