LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Cheapskate là gì? Kẻ keo kiệt, không phải người tiết kiệm

Cheapskate là kẻ keo kiệt, “vắt cổ chày ra nước”: có tiền mà lần nào cũng “quên” ví. Gọi người bạn tiết kiệm mà bạn nể như vậy, lời khen thành lời xúc phạm. Vậy khen tiết kiệm thế nào?

Cheapskate là người keo kiệt, kẹt xỉ: không muốn tiêu tiền, nhất là cho người khác, dù dư sức chi. Đi cà phê không mang ví, góp tiền mua quà thì góp ít nhất. Từ thân mật và mang ý chê rõ rệt; nói trung tính là he doesn't like spending money.

Bạn có dùng được cheapskate khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

a cheapskate; such a cheapskate; don't be a cheapskate

  • The character is such a cheapskate that he refuses to replace the broken kettle.
  • Do not call someone a cheapskate just because they choose a cheaper ticket.
  • In the story, the wealthy cheapskate expects everyone else to pay for the picnic.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe comic character is cheapskate who never buys a round.

Sau khi sửaThe comic character is a cheapskate who never buys a round.

Trong tiếng Việt, “keo kiệt” là tính từ: “anh ta keo lắm”, nên cheapskate dễ bị đặt sau is mà không có mạo từ. Nhưng đây là danh từ, “kẻ keo kiệt”, nên cần a: is a cheapskate. Nếu dùng tính từ thì là he is cheap.

Cambridge Dictionary

Frugal là tằn tiện hợp lý, một lời khen. Thrifty là khéo chi tiêu, biết tiết kiệm. Cheap khi nói về người là “bủn xỉn”, gần như đồng nghĩa với cheapskate. Cheapskate thì lúc nào cũng là lời trách.

Đến lượt bạn

He earns a lot but always 'forgets' his wallet when the bill comes. He's ___.

(a cheapskate / thrifty)

Xem đáp án

a cheapskate — Người có tiền mà né trả tiền là đáng trách vì keo kiệt, tức là a cheapskate. Thrifty là lời khen tiết kiệm hợp lý, mà ở đây chẳng có gì để khen.

Mô tả một nhân vật keo kiệt trong phim hài qua một hành động cụ thể. Dùng cheapskate và cho thấy anh ta không chịu trả tiền cho thứ gì.

The wealthy cheapskate brought an empty basket and expected the others to provide all the food.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.