Stem from là bắt nguồn từ, do cái gì đó gây ra: the delay stemmed from a missing document. Hình ảnh từ cây cối: stem là thân cây, và vấn đề “mọc” lên từ nguyên nhân của nó. Dùng được cả cho điều tốt: her love of maps stems from walks with her grandfather.
Bạn muốn dùng stem from khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a problem / idea / difference stems from a cause; stemmed from; stemming from
- The delay stemmed from a missing document.
- Her interest in maps stems from the walks she took with her grandfather.
- Several errors stem from the same outdated instruction.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe confusion was stemmed from two different versions of the timetable.
Sau khi sửaThe confusion stemmed from two different versions of the timetable.
Tiếng Việt nói “sự nhầm lẫn là do…” hay “được gây ra bởi…”, nên dễ thêm was như câu bị động: was stemmed from. Nhưng stem from là động từ chủ động bình thường: the confusion stemmed from. Bỏ was đi là đúng.
Be caused by là bị động, có be: was caused by. Stem from không có be: stemmed from. Lead to theo chiều ngược lại: nguyên nhân leads to kết quả, còn kết quả stems from nguyên nhân.
Đến lượt bạn
Complete the cause relationship: These differences stem ___ the way the data was collected.
Xem đáp án
from — Nguyên nhân đi sau from: stem from the way the data was collected. To hợp với lead to, nơi chiều hướng ngược lại.
Giải thích một sở thích của bạn hay một vấn đề ở chỗ làm bắt nguồn từ đâu.
My interest in old buildings stems from a school project about our town.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
