LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Boomer là gì? Nghĩa của OK boomer, ví dụ và bài tập

Boomer là người thuộc thế hệ sinh khoảng 1945–1965, còn OK boomer là câu đáp mỉa mai. Khi nào nói vậy là thô lỗ, nói gì thay thế, ví dụ và bài tập.

Boomer là người thế hệ trước, thuộc thế hệ baby boomer (thế hệ bùng nổ dân số), sinh khoảng từ 1945 đến 1965, sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Từ này thường mang ý chê, còn câu đáp OK boomer có nghĩa: tranh cãi cũng vô ích, đằng nào người lớn tuổi kia cũng không hiểu. Đây là lời mỉa mai trên mạng xã hội và giữa những người thân quen; nói vậy với giáo viên, sếp hay họ hàng là thô lỗ.

Bạn có dùng được boomer khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

a boomer; (baby) boomers; OK boomer (reply to an older person)

  • My dad is a proper boomer, he still prints out his boarding passes.
  • He said we could all buy houses if we stopped spending money on coffee. OK boomer.
  • Both my parents are baby boomers, they grew up without mobile phones or the internet.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênDear Ms Carter, I think the boomers in our team would like a paper copy of the new schedule.

Sau khi sửaDear Ms Carter, I think the older members of our team would like a paper copy of the new schedule.

Thư bắt đầu bằng Dear Ms Carter và nói về đồng nghiệp. Gọi họ là boomers cũng giống như viết trong thư công việc “mấy ông bà boomer trong nhóm”: nghe như chế giễu tuổi tác. Cách nói trung tính là the older members of our team, “các đồng nghiệp lớn tuổi hơn”.

Cambridge Dictionary

Dạng đầy đủ baby boomers là thuật ngữ trung tính, có thể dùng thoải mái trong bài báo và trong bài thi: Many baby boomers have already retired. Dạng ngắn boomer thường mang ý chế giễu. Trong IELTS Speaking, khi nói về người lớn tuổi nên dùng older people hoặc my parents' generation, còn trong bài luận chỉ dùng baby boomers hoặc the older generation.

Đến lượt bạn

My cousin didn't agree with a single word our uncle said about lazy young people, so she rolled her eyes and said ___.

(OK boomer / fair enough)

Xem đáp án

OK boomer — Cô em họ không đồng ý với ông chú dù chỉ một chữ và đảo mắt: đó là cách cắt ngang tranh luận bằng câu coi thường OK boomer. Fair enough nghĩa là “cũng có lý, tôi chấp nhận”, trái với việc cô ấy không đồng ý với bất kỳ điều gì.

Viết cho một người bạn về một người họ hàng lớn tuổi không hiểu một điều gì đó hiện đại. Dùng boomer và nói rõ người đó không hiểu điều gì.

My uncle is such a boomer, he doesn't get why anyone would pay for a streaming service.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.