LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Dope là gì trong tiếng lóng? Lời khen có thể thành câu chửi

That beat is dope là “beat này chất”. Nhưng thêm một chữ cái nhỏ phía trước, lời khen thành câu chửi, và có khi bạn chẳng hề nhận ra.

Dope là tiếng lóng cho “chất”, “đỉnh”: that beat is dope, a dope mural. Dùng để khen nhạc, video, bức vẽ khi nói chuyện và nhắn tin. Nhưng a dope không kèm danh từ là “đồ ngốc”, chẳng ai nhầm với lời khen. Trong bài luận: impressive hoặc excellent.

Bạn có dùng được dope khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

something is dope; a dope + noun; a dope = a foolish person

  • The lighting in your new video is dope.
  • They painted a dope mural on the wall behind the café.
  • That drummer has a really dope sense of rhythm.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThat beat is a dope; I have played it five times already.

Sau khi sửaThat beat is dope; I have played it five times already.

Tiếng Việt nói “beat này là một siêu phẩm”, có danh từ, nên thành is a dope. Nhưng lời khen ở đây là tính từ: that beat is dope. Chỉ dùng mạo từ khi sau đó có danh từ: a dope mural.

Cambridge Dictionary

Dope làm danh từ còn là ma túy và kẻ ngốc: don't be a dope. Cool là lời khen nhẹ, dùng được ở hầu hết mọi nơi. Impressive và excellent là cách thay trung tính khi viết.

Đến lượt bạn

You want to praise a friend's design: Your new poster is ___.

(dope / a dope)

Xem đáp án

dope — Khen tấm poster cần tính từ: is dope. A dope là danh từ nói về người, không thể hiện đánh giá thiết kế.

Nhắn tin khen tác phẩm sáng tạo của một người bạn và thêm chi tiết giải thích lời khen.

Your animation is dope; the movement looks so smooth even in the busy scenes.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.