LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Main character là gì? Nghĩa tiếng lóng, ví dụ và bài tập

Main character là người mà cả mạng xã hội đang bàn tán, còn main character energy là sự tự tin như nhân vật chính. Ví dụ, lỗi main hero và bài tập.

Main character nghĩa là nhân vật chính, tâm điểm chú ý trên mạng xã hội: người có bài đăng hay hành động mà hôm nay ai cũng bàn tán, thường kèm chế giễu. Đi cùng là cụm main character energy: dùng để nói về sự tự tin của người cư xử như nhân vật chính trong bộ phim về đời mình. Cả hai cách nói đều hợp với mạng xã hội và tin nhắn. Trong bài luận và IELTS Speaking thì nói the centre of attention: For a day, she was the centre of attention online.

Bạn có dùng được main character khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be today's / the main character (online); become the main character; main character energy

  • Did you see that guy's post about tipping? He's today's main character, poor thing.
  • One bad joke online and suddenly she was the main character for a whole week.
  • Sunglasses, big headphones, a dramatic walk to the bus stop: total main character energy.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAfter that post, he was the main hero on social media for a whole day.

Sau khi sửaAfter that post, he was the main character on social media for a whole day.

Main hero không phải cách nói tự nhiên trong tiếng Anh. Bản thân hero đã có thể chỉ nhân vật chính diện, còn với “nhân vật hot nhất hôm nay” đầy mỉa mai trên mạng xã hội thì chỉ dùng main character.

Cambridge Dictionary

Theo nghĩa thông thường, main character là nhân vật chính của cuốn sách hay bộ phim, và có thể dùng cả trong bài luận: The main character of the novel is a young doctor. Nghĩa tiếng lóng được nhận ra qua ngữ cảnh mạng xã hội: today's main character, the main character online.

Đến lượt bạn

He gave the toast at his friend's wedding like he was accepting an Oscar: total ___ energy.

(main character / NPC)

Xem đáp án

main character — Anh ấy phát biểu chúc mừng ở đám cưới bạn như thể đang nhận giải Oscar: đó là sự tự tin của nhân vật chính, main character energy. NPC energy có nghĩa ngược lại: người đó cư xử mờ nhạt, như nhân vật quần chúng trong game.

Mô tả một lần bạn hoặc người quen cư xử như nhân vật chính trong phim. Nêu rõ chuyện xảy ra ở đâu và người đó đã làm gì.

My sister walked through the airport in a long white coat and sunglasses, pulling a tiny suitcase: pure main character energy.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.