Aura farming nghĩa là “farm aura”: cố tình tỏ ra ngầu, điềm tĩnh và bí ẩn để gây ấn tượng. Farm là từ trong game: lặp đi lặp lại một việc để tích tài nguyên, giống chữ “cày” của game thủ; ở đây người ta cũng chăm chỉ “cày” khí chất như thế. Cách nói này xuất hiện trên mạng xã hội và trong tin nhắn bạn bè, thường mang ý mỉa mai. Trong bài luận và IELTS Speaking, hãy nói trung tính: he's trying to look cool hoặc he's showing off.
Bạn có dùng được aura farming khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be aura farming; aura farming + for the camera/crowd; farm aura; caught aura farming
- Look at him leaning on his car in sunglasses, he's been aura farming for twenty minutes.
- Stop aura farming by the window and help us carry the chairs, nobody's filming you.
- She posted a black-and-white photo with no caption at all, classic aura farming.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe didn't even try to look cool, she just has so much aura farming.
Sau khi sửaShe didn't even try to look cool, she just has so much aura.
Aura là thứ một người có, còn aura farming là việc họ làm, chăm chỉ và cố ý cho người khác xem. Vì vậy không ai nói have so much aura farming. Hơn nữa, đầu câu đã nói cô ấy thậm chí không cố gắng. Nghĩa là đây là aura thật, và cần bỏ farming.
Ranh giới nằm ở sự cố gắng. She has so much aura là lời khen thuần tuý: người đó tự nhiên đã cuốn hút. He's aura farming ngầm nói rằng vẻ ngầu đã được tập dượt để diễn cho người xem: Nice pose, but we can all see you're aura farming. Câu này có thể là lời trêu thân thiện, cũng có thể là lời trầm trồ nếu màn diễn thật ấn tượng, nhưng người nghe kiểu gì cũng nhận ra đó là dàn dựng.
Đến lượt bạn
Every time the camera turned to him, he slowly took off his sunglasses and stared into the distance. Classic ___.
Xem đáp án
aura farming — Mỗi lần máy quay hướng về mình, anh ta lại chậm rãi tháo kính, tức là đang diễn cho người xem: đó là aura farming. Aura đơn thuần nghĩa là một người cuốn hút mà chẳng cần cố, và không ai nói classic aura về một cảnh như thế.
Nhắn cho một người bạn về một người rõ ràng đang làm màu trước đám đông. Nêu chuyện xảy ra ở đâu và người đó đã làm gì.
At the gym today a guy did one pull-up, then fixed his hair in the mirror for ten minutes, pure aura farming.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
