LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Ate là gì trong tiếng lóng? “Quá đỉnh”, “cháy”

She ate là cô ấy thể hiện quá đỉnh, và chẳng liên quan gì đến ăn uống. Còn thêm vài chữ về “vụn bánh” vào lời khen thì đó là mức khen cao nhất.

Ate trong tiếng lóng nghĩa là “quá đỉnh”, “cháy”, làm gì đó hoàn hảo. Người ta dùng nó để khen một màn trình diễn, một bộ trang phục, một câu trả lời trong kỳ thi: she ate. Mức cao nhất là ate and left no crumbs, “ăn sạch không chừa một vụn bánh”, tức là chẳng có gì để chê. Giọng điệu hào hứng và thân mật, đây là ngôn ngữ của bình luận và tin nhắn. Với giáo viên hay đồng nghiệp, trong bài luận và trong IELTS Speaking thì nói did an amazing job hoặc was brilliant.

Bạn có dùng được ate khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

person + ate (that/it); ate and left no crumbs; you ate!

  • your speech at the wedding? you ate, everyone was crying
  • she wore the red dress to the party and honestly ate
  • the band ate and left no crumbs at the festival last night

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênDear Professor Grant, your lecture today ate.

Sau khi sửaDear Professor Grant, your lecture today was brilliant.

Thư gửi giáo sư Grant là thư trang trọng, và từ lóng ate trong đó nghe như một bình luận trên mạng xã hội. Lời khen được diễn đạt bằng was brilliant trung tính, phần còn lại của thư giữ nguyên.

Cambridge Dictionary

Đừng nhầm với một từ lóng “liên quan đến ăn uống” khác: cooked nghĩa là “toang rồi, xong đời”: we didn't study, we're cooked. Ate là thành công, cooked là thất bại. Và ate gần như luôn ở thì quá khứ, không có tân ngữ hoặc đi với that: you ate that.

Đến lượt bạn

Did you see Mia's dance at the office party? She ___, everyone was cheering.

(ate / was cooked)

Xem đáp án

ate — Mọi người reo hò, nghĩa là Mia đã nhảy quá đỉnh, đó là ate. Was cooked là “cô ấy toang rồi”, tức là thất bại, trái ngược với sự hào hứng của mọi người.

Viết bình luận dưới video một người bạn đang biểu diễn: dùng ate và nêu một điều cụ thể mà người bạn đó đã làm rất tốt.

bro you ate, that guitar solo at the end was insane!

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.