Write back nghĩa là trả lời bằng văn bản: thư, email, tin nhắn. Đây là cách nói thân mật của “viết trả lời”: He never wrote back, anh ấy chẳng bao giờ trả lời.
Bạn muốn dùng write back khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
write back (to + person); write back + soon/the same day; write + person + back (US)
- I emailed the hotel on Monday, and they wrote back the same day.
- Thanks for your letter — I'll write back properly when I get home.
- She didn't write back to me for two weeks, so in the end I called her.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI emailed the landlord twice, but he didn't answer back.
Sau khi sửaI emailed the landlord twice, but he didn't write back.
Answer back nghĩa là “cãi lại, hỗn”: dùng cho trẻ con hoặc cấp dưới cãi lại một cách thô lỗ. Lỗi này dễ hiểu: answer là “trả lời”, còn back có vẻ là “lại”. Nhưng he didn't answer back cho biết ông chủ nhà không cãi lại, chứ không phải ông ấy im lặng. Cần dùng write back.
Write back là động từ khẩu ngữ. Trong thư từ công việc thường dùng reply: Thank you for replying to my email so quickly. Nếu trả lời bằng cuộc gọi thì nói call back: I'll call you back in five minutes.
Đến lượt bạn
I texted Anna an hour ago to ask about the tickets, but she hasn't ___ yet.
Xem đáp án
written back — Anna cần trả lời tin nhắn, tức là nhắn lại: written back. Hasn't answered back sẽ có nghĩa “vẫn chưa cãi lại”, và câu mất nghĩa.
Kể về một lá thư hoặc tin nhắn mà bạn đã chờ hồi âm. Nêu bạn đã viết cho ai và bao lâu sau thì nhận được trả lời.
I wrote to my old school teacher in May, and she wrote back after three weeks.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
