Bump into nghĩa là tình cờ gặp người quen hoặc vô tình va phải, đụng vào thứ gì đó. Ở nghĩa thứ nhất, đó là cuộc gặp bất ngờ: I bumped into Kate at the airport. Ở nghĩa thứ hai, đó là cú va chạm nhẹ: chạm phải người đi đường, đâm sầm vào cửa.
Bạn muốn dùng bump into khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
bump into + person (meet by chance); bump into + door/table/someone (hit by accident)
- I bumped into my old boss at the airport, and we ended up sharing a taxi.
- I was reading a message while walking and bumped into a lamp post.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYesterday I bumped with my old teacher in the supermarket.
Sau khi sửaYesterday I bumped into my old teacher in the supermarket.
Ý “va chạm với ai”, “gặp gỡ với ai” dễ gợi ra with. Nhưng bump into đã có sẵn giới từ, và người được gặp đứng ngay sau nó: bumped into my old teacher. With được thay bằng into.
Run into cũng nghĩa là “tình cờ gặp”, và khi nói về người quen, hai cụm có thể thay cho nhau. Nhưng nói về khó khăn thì thường dùng run into: We ran into problems with the visa. Bump into thường dành cho người và đồ vật.
Đến lượt bạn
I didn't expect to see anyone I knew in Rome, but I ___ my old classmate outside the Colosseum.
Xem đáp án
bumped into — Cuộc gặp là tình cờ: người nói không chờ gặp ai ở Rome, nên dùng bumped into. Bumped with là dịch từng chữ ý “va chạm với”, người bản ngữ không nói vậy.
Mô tả một lần tình cờ gặp người quen. Nêu chuyện đó xảy ra ở đâu và bạn đã gặp ai.
Last summer I bumped into my school friend Dima at a petrol station near Sochi.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
