Weigh up là cân nhắc kỹ trước khi quyết định: các phương án, rủi ro, lợi và hại. I'm weighing up two job offers. Chiếc cân ở đây nằm trong đầu, y như chữ “cân nhắc” của tiếng Việt. Còn dùng để đánh giá người: she weighed him up at a glance, liếc qua là đã có nhận định.
Bạn muốn dùng weigh up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
weigh up the options / advantages / risks; weigh them up
- We need to weigh up the travel time before choosing a venue.
- She weighed up both offers over the weekend.
- I know the advantages, but I haven't weighed up the drawbacks yet.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe need to weigh up between the two offers.
Sau khi sửaWe need to weigh up the two offers.
Tiếng Việt nói “cân nhắc giữa hai lời mời”, và “giữa” biến thành weigh up between. Nhưng weigh up nhận tân ngữ trực tiếp: weigh up the two offers. Đại từ thì chen vào giữa: weigh them up.
Think over là suy nghĩ kỹ. Weigh up là so sánh các yếu tố, như đặt lên bàn cân. Weigh A against B là đặt hai bên ra đối chiếu: weigh the cost against the benefits.
Đến lượt bạn
We have two options and need to weigh ___ carefully.
Xem đáp án
them up — Đại từ đứng giữa weigh và up: weigh them up. Nó thay cho hai phương án vừa nhắc.
Tả một quyết định cần cân nhắc vài yếu tố, và nêu ít nhất hai yếu tố trong đó.
I'm weighing up the shorter commute and the higher rent before I choose a flat.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
