LetsWords
Cụm động từ

Wind up là gì? Rốt cuộc lại ở nơi không ngờ

Rốt cuộc lại vào bệnh viện, sang thành phố lạ, đến bữa tiệc của người khác. Có điều wind ở đây không phải “gió”, và người Anh nói you're winding me up chẳng phải về đồng hồ.

Wind up nghĩa là rốt cuộc lại ở đâu đó hoặc rơi vào tình huống nào đó, thường là ngoài dự tính: wind up in hospital, wind up paying more. Trong khẩu ngữ Anh, wind someone up là trêu, lừa cho vui hoặc cố tình chọc tức: Are you winding me up? — Cậu đang trêu tớ à? Wind ở đây đọc là [waɪnd], như khi lên dây cót đồng hồ, chứ không phải wind là gió.

Bạn muốn dùng wind up khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

wind up + in/at + place; wind up + -ing; wind up with + noun; wind somebody up (UK)

  • We took a wrong turn and wound up in a tiny village with no signal.
  • If you don't book early, you'll wind up paying twice as much.
  • Relax, he isn't really leaving the team, he's just winding you up.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe missed the bus and wound up to walk home in the rain.

Sau khi sửaWe missed the bus and wound up walking home in the rain.

Người học dễ đặt to + động từ sau wind up, như khi nói “phải đi bộ về”. Nhưng sau wind up, hành động ở dạng -ing: wound up walking. Câu sửa thay to walk bằng walking.

Cambridge Dictionary

End up có nghĩa tương tự và nghe trung tính hơn: We ended up in a tiny village. Còn wind down thì khác hẳn: thư giãn, chậm nhịp lại, I watch a series to wind down after work.

Đến lượt bạn

We couldn't find a free table anywhere, so we ___ eating sandwiches in the park.

(wound up / wound down)

Xem đáp án

wound up — Không tìm được bàn trống, và cuối cùng phải ăn bánh mì kẹp ngoài công viên, nên dùng wound up. Wound down nghĩa là “thư giãn, chậm nhịp lại”, không liên quan đến kết cục của việc tìm chỗ thất bại.

Kể về một chuyến đi hoặc một buổi tối kết thúc không như dự định. Nêu cuối cùng bạn đã ở đâu.

We planned a quiet dinner in town but wound up dancing at a friend's birthday party until 3 a.m.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.