Wear off là hết dần, yếu đi: nói về cảm xúc, ấn tượng hay tác dụng của thuốc. The novelty wore off: cảm giác mới mẻ đã qua. The painkiller is wearing off: thuốc giảm đau đang hết tác dụng. Gần với “hết hứng”, “hết thuốc” trong tiếng Việt.
Bạn muốn dùng wear off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a feeling / an effect wears off; wore off; has worn off
- The excitement wore off once the routine became familiar.
- The novelty of the new office is beginning to wear off.
- By the afternoon, the initial shock had worn off.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe novelty has wore off.
Sau khi sửaThe novelty has worn off.
Wear là động từ bất quy tắc: wear, wore, worn. Tiếng Việt không đổi dạng động từ nên dễ dùng nhầm wore sau has. Nhưng sau has phải là dạng thứ ba: has worn off. Wore chỉ dùng cho quá khứ đơn: the excitement wore off.
Wear out là làm sờn rách đồ vật hay làm người kiệt sức: my shoes wore out, the trip wore me out. Wear off là tác dụng hay cảm xúc qua đi: the coffee wore off.
Đến lượt bạn
Choose the form after has: The initial excitement has ___ off.
Xem đáp án
worn — Sau has cần phân từ worn. Wore là dạng quá khứ đơn, không đứng sau has.
Tả một cảm giác mới mẻ hay một ấn tượng đã nhạt dần theo thời gian.
The novelty of commuting by boat wore off during the first week of rain.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
