LetsWords
Cụm động từ

Walk out là gì? Bỏ về, đóng sầm cửa ra đi

Walk out không chỉ là “đi ra”: người ta bỏ về giữa cuộc họp hay rạp phim để phản đối. Còn thêm một từ ngắn thôi, cụm này nghĩa là ai đó đã bỏ rơi gia đình.

Walk out nghĩa là bỏ đi một cách có chủ ý: ra khỏi phòng, cuộc họp, rạp phim, thường để phản đối hoặc vì bực bội. Cũng nói như vậy về đình công: The workers walked out. Với on, nghĩa nặng hơn: walk out on someone — bỏ rơi một người, gia đình, người yêu.

Bạn muốn dùng walk out khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

walk out (of + meeting/room/film); workers walk out (over + pay); walk out on + person/job

  • Half the audience walked out of the film before the end.
  • The nurses walked out over pay and long working hours.
  • He walked out on his band two weeks before their first tour.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênSeveral parents walked out from the meeting in protest.

Sau khi sửaSeveral parents walked out of the meeting in protest.

Người học dễ dùng from cho ý “rời khỏi cuộc họp”, nhưng sau walk out, nơi rời đi được gắn bằng of: walked out of the meeting. Câu sửa chỉ thay giới từ.

Cambridge Dictionary

Theo nghĩa đen, walk out of the shop có thể chỉ đơn giản là “ra khỏi cửa hàng”. Nhưng khi rời cuộc họp, buổi diễn hay bộ phim trước khi kết thúc, walk out cho thấy sự bực bội hoặc phản đối: She walked out halfway through the meeting. Muốn chỉ ra ngoài hít thở thì nói go out: I went out for some fresh air.

Đến lượt bạn

Her husband ___ her and the kids when the baby was two.

(walked out on / walked out of)

Xem đáp án

walked out on — Người chồng bỏ rơi vợ con, mà bỏ rơi một người là walk out on someone. Walked out of dùng khi rời một nơi, như căn phòng hay cuộc họp, chứ không phải rời bỏ con người.

Mô tả một lần bạn hoặc người quen bỏ về sớm khỏi một bộ phim, buổi giảng hay cuộc gặp. Nêu lý do.

My friend walked out of the lecture after twenty minutes because the speaker just read his slides aloud.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.