Unfriend là xóa một người khỏi danh sách bạn bè trên mạng xã hội, tức hủy kết bạn: she unfriended me after the argument. Lý do đủ kiểu: cãi nhau, lỡ kết bạn nhầm, dọn lại danh sách. Từ defriend cũng mang nghĩa y hệt. Từ quen thuộc nhưng thân mật; nói trung tính là remove someone from your friends list.
Bạn có dùng được unfriend khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
unfriend someone; be unfriended; also defriend
- I unfriended an account I had added by mistake.
- She noticed that an old classmate had unfriended her.
- He decided to unfriend the stranger rather than keep an unexplained name on his friends list.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe unfriended with him after the argument.
Sau khi sửaShe unfriended him after the argument.
Tiếng Việt nói “hủy kết bạn với anh ấy”, nên with xuất hiện rất tự nhiên. Nhưng unfriend là ngoại động từ, người bị xóa đứng ngay sau nó: unfriended him. Bỏ giới từ đi, câu trở nên tự nhiên.
Unfollow là bỏ theo dõi bài đăng, người đó vẫn có thể còn trong danh sách bạn bè. Block là chặn: người kia thường không nhắn cho bạn được nữa. Unfriend chỉ là xóa khỏi danh sách bạn bè.
Đến lượt bạn
Use the verb with its direct object: I unfriended ___.
Xem đáp án
the account — Cần the account, không có with: unfriend nhận tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ.
Kể lý do bạn đã hủy kết bạn với ai đó trên mạng xã hội. Dùng unfriended.
I unfriended the duplicate account after finding the profile my cousin actually uses.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
