Turn to nghĩa là tìm đến ai đó hoặc điều gì đó để được giúp đỡ, khuyên bảo, nâng đỡ: turn to a friend, turn to the internet. Nghĩa thứ hai là sa vào một việc xấu khi gặp lúc khó khăn: turn to crime là “sa vào con đường phạm tội”, turn to drink là “sa vào rượu chè”.
Bạn muốn dùng turn to khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
turn to + person/thing + for + help/advice/support; have no one to turn to; turn to + crime/drink/gambling
- When I lost my job, I turned to my parents for advice.
- She moved abroad alone and at first had no one to turn to.
- After his café closed, he turned to gambling and soon lost his savings.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWhen I had problems with grammar, I addressed to my teacher for advice.
Sau khi sửaWhen I had problems with grammar, I turned to my teacher for advice.
Người học dễ chọn address vì từ này có nghĩa “ngỏ lời với ai”, và thế là viết addressed to. Nhưng address là phát biểu, nói chuyện với ai hoặc giải quyết một vấn đề (address an issue), không dùng cho việc đi xin lời khuyên. Khi bạn tìm đến ai đó để nhờ giúp hay hỏi ý kiến, cần dùng turn to.
Ask for help chỉ đơn giản là nhờ giúp, kể cả việc xách hộ túi đồ. Turn to dùng khi người đó là chỗ dựa, là nơi bạn tìm lời khuyên, thường trong lúc khó khăn: In a crisis, she always turns to her older brother.
Đến lượt bạn
I couldn't work out the new software, so I ___ a colleague for help.
Xem đáp án
turned to — Bạn không tự xoay xở được với phần mềm mới nên tìm đến đồng nghiệp để nhờ giúp: turned to a colleague for help. Addressed to không dùng với nghĩa này: address là phát biểu, nói chuyện với ai hoặc ghi địa chỉ người nhận lên thư.
Viết về người mà bạn hay tìm đến để xin lời khuyên. Dùng turn to, nêu người đó là ai và bạn hỏi họ về chuyện gì.
Whenever I need to choose a new laptop, I turn to my cousin, who works in IT.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
