Turn back nghĩa là quay lại, quay về khi chưa đến nơi. Người ta dùng cụm này khi phải bỏ dở hành trình vì thời tiết, nguy hiểm hoặc quên đồ. Ở nghĩa thứ hai, turn someone back là bắt ai đó quay lại, không cho đi tiếp, chẳng hạn ở biên giới hoặc ở cửa vào.
Bạn muốn dùng turn back khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
turn back (at/from + place); turn + someone + back; there's no turning back
- It started snowing heavily, so we turned back before we reached the top.
- Fans without tickets were turned back at the stadium gates.
- Once you've signed the contract, there's no turning back.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe road was flooded, so we had to return back.
Sau khi sửaThe road was flooded, so we had to turn back.
Bản thân return đã có nghĩa là “quay về”, nên return back bị lặp ý. Nếu đang đi giữa đường rồi quay lại, hãy nói turn back. Cũng có thể chỉ dùng return, nhưng không kèm back.
Turn back là quay đầu giữa đường. Go back là trở về nơi bạn đã từng ở, thường sau một thời gian dài vắng mặt: I'm going back to Kazan in May. Không thể nói I turned back home after the holiday, vì không có hành trình nào bị bỏ dở.
Đến lượt bạn
I've already sold my flat and bought the plane tickets, so there's no ___ now.
Xem đáp án
turning back — Căn hộ đã bán, vé đã mua, không thể đổi ý nữa: there's no turning back, không còn đường lui. Trong returning back, từ back là thừa, vì return đã có nghĩa là “quay về”.
Nhớ lại một chuyến đi hoặc cuộc dạo chơi phải bỏ dở. Viết xem bạn đang đi đâu và vì sao phải quay lại.
We were driving to the lake when my son felt sick, so we turned back and went home.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
