Look away nghĩa là quay mặt đi hoặc tránh nhìn để không phải nhìn thẳng vào ai đó hoặc điều gì đó. Người ta làm vậy khi thấy ngại, xấu hổ hoặc khó chịu khi nhìn: trước một câu hỏi khó xử hay một cảnh đáng sợ trong phim.
Bạn muốn dùng look away khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
look away (from + someone/something); can't look away
- She looked away when the doctor started explaining the test results.
- I couldn't look away from the accident on the news.
- He looked away from his screen the second his boss walked in.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe looked away at me and didn't answer.
Sau khi sửaHe looked away from me and didn't answer.
Vì quen với look at, nhiều người mặc định look away cũng đi với at. Nhưng look away lại đi với from: đó là hướng mà người ta quay đi, chứ không phải thứ họ đang nhìn vào. Vì vậy phải đổi at thành from.
Đừng nhầm với look back — quay lại nhìn phía sau hoặc nhớ về chuyện cũ: I often look back on my student years. So sánh: He looked away — anh ấy quay mặt tránh nhìn; He looked back — anh ấy ngoái lại nhìn.
Đến lượt bạn
When her teacher asked why she hadn't finished the essay, she ___ and stared at her shoes.
Xem đáp án
looked away — Vẻ ngượng ngùng và ánh mắt nhìn xuống giày là dấu hiệu rõ ràng cô ấy tránh nhìn, chứ không phải ngoái đầu nhìn lại. Looked back nghĩa là quay về phía thứ gì đó ở phía sau, mà trong câu chuyện không có chi tiết đó.
Kể lại một lúc bạn hoặc ai đó ngại nhìn thẳng vào mắt người khác. Nêu rõ ai đã tránh nhìn và vì sao (xấu hổ, ngại ngùng, sợ hãi).
When my colleague suddenly started crying in the meeting, I looked away because I felt awkward and didn't want to embarrass her.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
