Top up nghĩa là nạp thêm tiền: vào tài khoản điện thoại, thẻ đi xe, tài khoản. Nghĩa thứ hai là châm, rót thêm cho đầy: dầu vào động cơ, nước vào bình, trà vào tách. Ở Anh đây là từ quen thuộc hằng ngày; người Mỹ, khi rót thêm cho đầy, hay nói top off hơn.
Bạn muốn dùng top up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
top up + phone/card/account (with + amount); top up + oil/glass/tank; top it up; a top-up
- Can I top up my phone at this shop, or only online?
- Before the long drive, Dad topped up the oil and checked the tyres.
- Let me top up your glass, there's plenty of juice left.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI topped up my phone on 500 roubles.
Sau khi sửaI topped up my phone with 500 roubles.
Số tiền nạp đi sau with, không phải on: top up my phone with 500 roubles. Nếu muốn nhấn mạnh số dư tăng thêm bao nhiêu, cũng có thể dùng by: top up your account by 500 roubles.
Top up và fill up giống nhau, nhưng top up là châm thêm vào thứ đã có sẵn một phần, còn fill up là đổ đầy thứ gần như trống: I only need to top up the tank, not fill it up. Đại từ đặt ở giữa: top it up, không phải top up it.
Đến lượt bạn
Before the trip, I ___ my bus card with twenty pounds at the station machine.
Xem đáp án
topped up — Thẻ được nạp thêm tiền: topped up. Filled up dùng cho bình xăng hay vật chứa được đổ đầy, và không đi với thẻ cùng số tiền.
Kể về cách bạn nạp tiền vào thẻ đi lại hoặc điện thoại. Nêu bao lâu nạp một lần và mỗi lần nạp bao nhiêu.
I top up my travel card once a month with 1,500 roubles at the metro station.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
