Fill up nghĩa là đổ đầy đến miệng, lấp kín hoàn toàn, kể cả đổ đầy bình xăng cho xe. Người ta nói vậy về cốc nước, bình xăng và cả căn phòng dần chật kín người: The café filled up by noon.
Bạn muốn dùng fill up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
fill up (with + thing); fill + it/sth + up; fill up the car/tank; fill up on + food
- I need to fill up the car before we drive to the coast.
- The lecture hall filled up quickly, so we had to sit on the stairs.
- Don't fill up on bread, the main course is huge.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease fill up this form and bring it to reception.
Sau khi sửaPlease fill in this form and bring it to reception.
Người học dễ dùng fill up cho tờ khai vì nghĩ up là “điền hết”. Nhưng fill up là làm đầy một vật chứa: bình xăng, cái cốc, căn phòng. Các ô trống trên mẫu đơn được điền bằng fill in, tiếng Anh-Mỹ hay dùng fill out.
Top up là châm thêm, nạp thêm vào thứ đã có sẵn một phần: Can I top up your glass? Nạp tiền điện thoại hay thẻ đi xe cũng dùng top up: I need to top up my phone. Ở đây không dùng fill up.
Đến lượt bạn
The petrol light came on, so we stopped at the next station to ___ the tank.
Xem đáp án
fill up — Đèn báo xăng bật sáng, nghĩa là phải đổ đầy bình — fill up. Fill in dùng cho việc điền mẫu đơn hoặc chỗ trống trong bài, không dùng cho bình xăng.
Mô tả một chuyến đi bằng ô tô. Nêu bạn đã phải dừng ở đâu và để làm gì.
On our drive to Kazan, we stopped in a small town to fill up the car and buy some snacks.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
