Tidy up nghĩa là dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng: đặt đồ đạc về đúng chỗ trên bàn, trong phòng, trong tủ. Đây là dọn mà không lau rửa: sách lên giá, quần áo vào tủ, giấy tờ vào cặp hồ sơ. Nghĩa thứ hai là chỉnh lại cho gọn một bài viết hay tài liệu, sửa nốt những chi tiết nhỏ: tidy up a report before sending it.
Bạn muốn dùng tidy up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
tidy up; tidy up + room/desk/kitchen; tidy + it + up; tidy up + report/notes
- Can you tidy up your desk? I can't find the stapler under all those papers.
- We spent ten minutes tidying up after the kids' birthday party.
- I'll tidy up the report tonight and send it to the client in the morning.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênBefore my parents arrived, I made order in my room.
Sau khi sửaBefore my parents arrived, I tidied up my room.
Người học dễ dịch từng chữ ý “làm cho ngăn nắp” thành make order, nhưng tiếng Anh không nói như vậy. Cần động từ tidy up: tidy up my room hoặc tidy my room up.
Clean up là dọn chỗ bẩn: lau, rửa, đổ rác: Clean up the kitchen after cooking. Tidy up chỉ xếp đồ về chỗ. Sau khi sửa nhà, bụi trên sàn thì clean up, còn dụng cụ vứt lung tung thì tidy up.
Đến lượt bạn
There's coffee all over the floor, so please get a cloth and ___ the mess.
Xem đáp án
clean up — Cà phê đổ phải lau bằng khăn, đây là dọn chỗ bẩn — clean up. Tidy up là “xếp đồ về chỗ”, mà cà phê thì không xếp lên giá được.
Mô tả cách bạn chuẩn bị nhà cửa trước khi có khách đến. Nêu những đồ vật bạn xếp lại về đúng chỗ.
Before my friends come over, I tidy up the living room: I put the books back on the shelf and hide the laundry in the wardrobe.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
