Settle on là chốt chọn một thứ sau khi cân nhắc hay bàn bạc. Have you settled on a date? nghĩa là “chốt ngày chưa?” Trong cụm này không có chút thất vọng nào: thứ được chọn có thể là tốt nhất. Settle upon cũng nghĩa như vậy nhưng nghe sách vở hơn.
Bạn muốn dùng settle on khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
settle on / upon a choice; settle on doing something
- After comparing three layouts, we settled on the simplest one.
- Have you settled on a date for the workshop?
- They settled on taking the earlier train.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAfter discussing the options, we settled on to meet online.
Sau khi sửaAfter discussing the options, we settled on meeting online.
Tiếng Việt nói “quyết định gặp online”, động từ không đổi dạng, và vì quen decide to nên dễ viết settled on to meet. Nhưng on là giới từ, sau giới từ động từ phải thêm -ing: settled on meeting. Với danh từ thì đơn giản: settled on Friday, settled on a name.
Settle for là đành nhận phương án kém hơn: we settled for the last train because the others were full. Settle on chỉ là chọn: we settled on the early train because it's faster. Decide đi với to: decided to meet, nhưng settled on meeting.
Đến lượt bạn
Keep the phrasal verb settle on: We settled on ___ the smaller room.
Xem đáp án
booking — On là giới từ, nên sau nó là booking. To book hợp với decided, không hợp với settle on.
Kể về phương án bạn đã chốt sau khi so sánh vài lựa chọn: ngày, quán cà phê, món quà.
We settled on the library meeting room because everyone can reach it by bus.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
